Địa danh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ təj˧˧ zɨəŋ˧˧] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ təj˧˧ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ təj˧˧ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đại dương nằm giữa châu Mỹ về phía tây, châu Âu và châu Phi về phía đông.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán 大西洋. Trong đó 大 (“đại, lớn”), 西洋 (“đại dương phía tây”).
"Đại Tây Dương" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | Atlantic Ocean |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | Atlântico |
| Tiếng Ba Lan | Ocean Atlantycki · Atlantyk |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Từ, cụm từ chứa "Đại Tây Dương"
Cấu tạo âm tiết
| đại | âm đầu đ · vần ai · thanh nặng |
| tây | âm đầu t · vần ây · thanh ngang |
| dương | âm đầu d · vần ương · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "Đại Tây Dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.