đại hội

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ hoj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ hoj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ hoj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hội nghị lớn, hội họp lớn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 大會.

"đại hội" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh congress · festival · assembly · convention
🇯🇵 Tiếng Nhật 大会 たいかい
🇰🇷 Tiếng Hàn 대회 daehoe
🇫🇷 Tiếng Pháp le congrès
🇮🇹 Tiếng Ý il congresso
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha congreso · festival · fiesta

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
hộiâm đầu h · vần ôi · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại hội" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.