Danh từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [tʰəːj˦˩ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng thời gian lịch sử dài, được phân chia ra theo những sự kiện có đặc trưng giống nhau.
- Thời đại đồ đá.
- Thời đại văn minh.
- Tiêu biểu cho thời đại.
- Có ý nghĩa cho thời đại.
- Mang tầm vóc thời đại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 時代.
"thời đại" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | age · era; age |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 年代 nián dài · 时代 Shí dài |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 時代 じだい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 시대 sidae · 시대적 sidaejeok |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'époque |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | эпоха эпо́ха |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สมัย sà-mǎi |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'epoca |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "thời đại"
thời đại đồ đồngGiai đoạn giữa thời đại đồ đá và thời đại đồ sắt. Thời kỳ công nghệ luyện kim phát triển mạnh mẽ.thời đại đồ đáGiai đoạn lịch sử đầu tiên của loài người, trong đó các công cụ sản xuất chủ yếu làm bằng đá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "thời đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.