Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời đại đồ đá

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˧˨ʔ ʔɗo˨˩ ʔɗaː˧˦] · Huế [tʰəːj˦˩ ʔɗaːj˨˩ʔ ʔɗow˦˩ ʔɗaː˨˩˦] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ ʔɗaːj˨˩˨ ʔɗow˨˩ ʔɗaː˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Giai đoạn lịch sử đầu tiên của loài người, trong đó các công cụ sản xuất chủ yếu làm bằng đá.

"thời đại đồ đá" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Stone Age
🇫🇷 Tiếng Pháp Âge de la pierre

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
đồâm đầu đ · vần ô · thanh huyền
đáâm đầu đ · vần a · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thời đại đồ đá" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.