khuếch đại

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwəjk̟̚˧˦ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [kʰwet̚˦˧˥ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwəːt̚˦˥ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho to ra quá mức.
    • Việc chỉ có thế mà cứ khuếch đại ra.
  2. Phóng cho to ra.
    • Máy khuếch đại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"khuếch đại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh amplify
🇨🇳 Tiếng Trung 放大 fàng dà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuếchâm đầu kh · vần uêch · thanh sắc
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khuếch đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.