số đại số

Danh từ
Danh từ
  1. Số (thực hoặc phức) là nghiệm của một phương trình đại số nào đó.

"số đại số" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh algebraic · number

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Từ, cụm từ chứa "số đại số"

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "số đại số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.