Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [so˧˦ ŋwiən˧˧] · Huế [ʂow˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] ~ [sow˨˩˦ ŋwiəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʂow˦˥ ŋwiəŋ˧˧] ~ [sow˦˥ ŋwiəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Toán học) Số tạo thành bởi một hay nhiều đơn vị gộp lại.
- 3 là một số nguyên còn 3,6 là một số thực
Câu ví dụ thêm
- 1 có phải là số nguyên tố không?Is 1 a prime number?
- Mười lăm không phải là số nguyên tố.Fifteen is not a prime number.
- 1 không phải là số nguyên tố.1 is not a prime number.
"số nguyên" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | integer |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 整数 せいすう |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ, cụm từ chứa "số nguyên"
số nguyên tố(Toán học) số nguyên chỉ chia hết cho chính nó và cho 1.số nguyên tửSố lượng proton trong hạt nhân của một nguyên tử.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "số nguyên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.