số siêu việt

Danh từ
Danh từ
  1. Số (thực hoặc phức) không là nghiệm của một phương trình đại số nào.

"số siêu việt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh transcendental · number

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
siêuâm đầu s · vần iêu · thanh ngang
việtâm đầu v · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "số siêu việt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.