Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ so˧˦] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʂow˨˩˦] ~ [ʔɗaːj˨˩ʔ sow˨˩˦] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʂow˦˥] ~ [ʔɗaːj˨˩˨ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngành toán học khái quát số học, trong đó dùng các chữ thay các số.
- Ngành toán học nghiên cứu về các phép toán dưới dạng trừu tượng.
- Ngành toán học nghiên cứu một cách trừu tượng hệ thống số đếm và các phép tính giữa chúng.
- Đại số tuyến tính.
- Đại số đại cương.
Câu ví dụ thêm
- Đại số là nền tảng của học máy.Algebra is a foundation of machine learning.
- Nhiều học sinh học kém môn đại số.Many pupils are poor at algebra.
- Tôi được điểm B môn đại số.I got a B in arithmetic.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 代數.
"đại số" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | algebra |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | algèbre |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | algebra |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Từ, cụm từ chứa "đại số"
số đại sốSố (thực hoặc phức) là nghiệm của một phương trình đại số nào đó.đại số họcxem đại sốbậc của số đại sốBậc bé nhất của một phương trình đại số nhận số bó làm nghiệm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đại số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.