Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đại số học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːj˧˨ʔ so˧˦ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗaːj˨˩ʔ ʂow˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] ~ [ʔɗaːj˨˩ʔ sow˨˩˦ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗaːj˨˩˨ ʂow˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] ~ [ʔɗaːj˨˩˨ sow˦˥ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem đại số.

Cấu tạo âm tiết

đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đại số học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.