đương đại

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˧˧ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc về hiện tại, hiện nay.
    • Nghệ thuật đương đại.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 當代.

"đương đại" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh contemporary
🇨🇳 Tiếng Trung 当代 dāng dài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đươngâm đầu đ · vần ương · thanh ngang
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "đương đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.