玳
đạiHán Việt
thươngHán Việt
đồiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+73B3
- Bộ thủ
- 玉 ngọc số 96
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đại — Hán Việt. Chữ cùng âm "đại" · âm tiết đại
- thương — Hán Việt. Chữ cùng âm "thương" · âm tiết thương
- đồi — Nôm. Chữ cùng âm "đồi" · âm tiết đồi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 玳 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tortoise shell
Chữ khác cũng đọc là "đại"
Chữ khác cũng đọc là "thương"
Xem cả 59 chữ đọc là "thương" →
Chữ khác cũng đọc là "đồi"
Chữ cùng bộ 玉
王vương現hiện球cầu理lí璃lê玩ngoảy玻pha珍trân班ban玉ngọc珠châu環hoàn琴cầm瓊quỳnh瑁mạo璧bích现hiện玫mân瑰khôi玡nha珊san瑣toả环hoàn琢chác玲linh珑lung珥nhĩ琁toàn琳lâm璀thổi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 玳
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 玳 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).