Chữ Hán Nôm đọc là "đồi"
14 chữ có âm đọc "đồi" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 5 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đồi": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đồi"
頺頹ruined, decayed; disi…穨ruined, decayed; to d…魋bear蹪隤to fall in ruins; to …頽ruined颓ruined, decayed; disi…
Chữ Nôm đọc là "đồi"
Chữ có âm Việt "đồi" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).