Chữ Hán Nôm đọc là "đồn"
32 chữ có âm đọc "đồn" trong tiếng Việt: 29 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "đồn": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "đồn"
敦esteem; honest, candi…純pure, clean, simple屯Làng nhỏ; xóm, thôn吨metric ton; (Cant.) t…糟sediment, dregs; pick…纯pure, clean, simple坉盹Gật đầu, ngủ gật骡mule囤grain basket, bin for…暾Lúc mặt trời mọc, bìn…豚Lợn, heo㹠(same as 豚) a small b…忳窀to bury臀buttocks軘war car魨blowfish, globefish, …㞘(non-classical form o…㪟(same as 敦) to regard…炖heat with fire; stew臋芚green sprout; foolish豘a small pig飩stuffed dumplings饨stuffed dumplings鲀blowfish, globefish, …𡱂𩪡
Chữ Nôm đọc là "đồn"
Chữ có âm Việt "đồn" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).