暾
hungHán Việt
thônHán Việt · Nôm
đồnHán Việt
đônHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66BE
- Bộ thủ
- 日 nhật số 72
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hung — Hán Việt. Chữ cùng âm "hung" · âm tiết hung
- thôn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thôn" · âm tiết thôn
- đồn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đồn" · âm tiết đồn
- đôn — Hán Việt. Chữ cùng âm "đôn" · âm tiết đôn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Lúc mặt trời mọc, bình minh.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 暾 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
morning sun, sunrise
Chữ khác cũng đọc là "hung"
Chữ khác cũng đọc là "thôn"
Chữ khác cũng đọc là "đồn"
Chữ khác cũng đọc là "đôn"
Chữ cùng bộ 日
易dịch時thì明minh是thị景cảnh暖noãn日nhật晴tình早tảo星tinh晚vãn晨thần暗ám春triệu昨đoạn普phổ暑kiên昏hôn暈quân暢sướng暴bạo智trí暫tạm映ánh暇hạ曠khoáng昂ngáng曬sái旺vượng昧muội
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暾
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 暾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).