Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

暾

hungHán Việt
thônHán Việt · Nôm
đồnHán Việt
đônHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+66BE
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lúc mặt trời mọc, bình minh.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 暾 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

morning sun, sunrise

Chữ khác cũng đọc là "hung"

Xem cả 28 chữ đọc là "hung" →

Chữ khác cũng đọc là "thôn"

Chữ khác cũng đọc là "đồn"

Xem cả 32 chữ đọc là "đồn" →

Chữ khác cũng đọc là "đôn"

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 暾

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 暾 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 暾 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).