凶
hungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51F6
- Bộ thủ
- 凵 khảm số 17
- Nét ngoài bộ
- 2
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hung — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hung" · âm tiết hung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Econ) Hàng xấu.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凶 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
culprit; murder; bad, sad
Chữ khác cũng đọc là "hung"
Chữ cùng bộ 凵
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凶
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).