Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

凶

hungHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51F6
Bộ thủ
凵 khảm số 17
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Econ) Hàng xấu.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 凶 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

culprit; murder; bad, sad

Chữ khác cũng đọc là "hung"

Xem cả 28 chữ đọc là "hung" →

Chữ cùng bộ 凵

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 凶

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 凶 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 凶 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).