Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

函

hàmHán Việt
hòmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+51FD
Bộ thủ
凵 khảm số 17
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 函 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

correspondence; a case; a box

Chữ khác cũng đọc là "hàm"

Xem cả 51 chữ đọc là "hàm" →

Chữ khác cũng đọc là "hòm"

Chữ cùng bộ 凵

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 函

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 函 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 函 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).