喊
hảmHán Việt
hàmHán Việt · Nôm
hámHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+558A
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hảm — Hán Việt. Chữ cùng âm "hảm"
- hàm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hàm" · âm tiết hàm
- hám — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "hám" · âm tiết hám
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 喊 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
shout, call out, yell; howl; cry
Chữ khác cũng đọc là "hảm"
Chữ khác cũng đọc là "hàm"
Chữ khác cũng đọc là "hám"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 喊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 喊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).