邲
hàmHán Việt
bậtHán Việt · Nôm
bíHán Việt · Nôm
tấtHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90B2
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hàm — Hán Việt. Chữ cùng âm "hàm" · âm tiết hàm
- bật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bật" · âm tiết bật
- bí — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
- tất — Hán Việt. Chữ cùng âm "tất" · âm tiết tất
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邲 theo lối Nôm
bậtLàm cho nẩy mạnh, văng mạnh.bí(Thực vật học) Loài cây song tử diệp cùng họ với bầu, quả dùng nấu canh và làm mứt.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
ancient name of a place in Henan
Chữ khác cũng đọc là "hàm"
Chữ khác cũng đọc là "bật"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ khác cũng đọc là "tất"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).