邰

thaiHán Việt · Nôm
áiHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90B0
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Một họ.
  2. Một tiểu bang ở Sơn Tây.
  3. Một tiểu bang ở huyện Wugong, tỉnh Thiểm Tây.
  4. Tên của một quốc gia.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邰 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

surname; state in modern Shanxi

Chữ khác cũng đọc là "thai"

Chữ khác cũng đọc là "ái"

Xem cả 40 chữ đọc là "ái" →

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邰

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 邰 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).