邨

thônHán Việt · Nôm
xómNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90A8
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Làng nhỏ; xóm, thôn.
  2. Người quê mùa.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 邨 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

village, hamlet; rustic

Chữ khác cũng đọc là "thôn"

Chữ khác cũng đọc là "xóm"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 邨

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 邨 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 邨 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).