呫
xiếpHán Việt
triệtHán Việt
chiếpHán Việt
thiếpHán Việt · Nôm
chòmNôm
chùmNôm
xómNôm
xúmNôm
nhómNôm
chiêmNôm
chímâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+546B
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- xiếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "xiếp"
- triệt — Hán Việt. Chữ cùng âm "triệt" · âm tiết triệt
- chiếp — Hán Việt. Chữ cùng âm "chiếp"
- thiếp — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiếp" · âm tiết thiếp
- chòm — Nôm. Chữ cùng âm "chòm" · âm tiết chòm
- chùm — Nôm. Chữ cùng âm "chùm" · âm tiết chùm
- xóm — Nôm. Chữ cùng âm "xóm" · âm tiết xóm
- xúm — Nôm. Chữ cùng âm "xúm" · âm tiết xúm
- nhóm — Nôm. Chữ cùng âm "nhóm" · âm tiết nhóm
- chiêm — Nôm. Chữ cùng âm "chiêm" · âm tiết chiêm
- chím — âm Việt. Chữ cùng âm "chím" · âm tiết chím
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 呫 theo lối Nôm
thiếpTấm thiếp nhỏ, có ghi tên và chức vụ mình.nhómTập hợp gồm một số ít người hoặc sự vật được hình thành theo những nguyên tắc nhất định.chiêm(Kết hợp hạn chế) . Lúa (nói tắt).xómKhu gồm nhiều nhà gần nhau trong một thôn.chòmTập hợp gồm nhiều cây, nhiều sợi chụm vào nhau.chùmTập hợp nhiều vật cùng một loại tụm vào một cái cuống hoặc một sợi dây.xúmTụ tập nhau lại quanh một điểm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
whisper; lick, taste; petty
Chữ khác cũng đọc là "xiếp"
Chữ khác cũng đọc là "triệt"
Chữ khác cũng đọc là "chiếp"
Chữ khác cũng đọc là "thiếp"
Chữ khác cũng đọc là "chòm"
Chữ khác cũng đọc là "chùm"
Chữ khác cũng đọc là "xóm"
Chữ khác cũng đọc là "xúm"
Chữ khác cũng đọc là "nhóm"
Chữ khác cũng đọc là "chiêm"
Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 呫
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 呫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).