Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiếp

Danh từĐại từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêp

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəp̚˧˦] · Huế [tʰiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tấm thiếp nhỏ, có ghi tên và chức vụ mình.
  2. Giấy mời của tư nhân trong một dịp đặc biệt.
    • Đưa thiếp mời ăn cưới.
  3. Tập giấy có chữ Hán của người chữ tốt để lại.
  4. Vợ lẽ.
    • Năm thê bảy thiếp.
Đại từ
  1. Từ mà người phụ nữ thời xưa dùng để tự xưng với nam giới.
Tính từ
  1. Mê hẳn, mất tri giác.
    • Nằm thiếp đi vì mệt quá.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "thiếp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"thiếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh card (invitation)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "thiếp"

Cấu tạo âm tiết

thiếpâm đầu th · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.