愜

hiệpHán Việt
khiếpHán Việt · Nôm
thiệpHán Việt
thiếpHán Việt · Nôm
khépNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+611C
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 愜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

be satisfied, be comfortable

Giản thể và phồn thể

Chữ 愜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hiệp"

Xem cả 46 chữ đọc là "hiệp" →

Chữ khác cũng đọc là "khiếp"

Chữ khác cũng đọc là "thiệp"

Chữ khác cũng đọc là "thiếp"

Chữ khác cũng đọc là "khép"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 愜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 愜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).