khiếp
Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəp̚˧˦] · Huế [kʰiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Sợ lắm.
- Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần.
- Hang-dơi. (ca dao)
Câu ví dụ thêm
- Nó là một cơn bão khủng khiếp.It's a monster storm.
- Bom hạt nhân thật khủng khiếp.Nuclear bombs are terrifying.
- Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.I'm sure it was just a terrible accident.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 怯.
Chữ Hán đọc là "khiếp"
㾀khiếp箧khiếp脥đàm, khiếp㹤khiếp匧kiếp, khiếp㥦khiếp篋kiệp, khiếp慊hiềm, khiểm, khiển, khiết, khiếp铗giáp, kiệp, khiếp惬khiếp, thiếp怯khiếp袷kiếp, cáp, hiệp, giáp, khiếp孱sán, sàn, khiếp鋏giáp, kiệp, khiếp㥷khiếp嗛hiềm, hàm, khiểm, khiêm, khiếp, khiếm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ ghép có "khiếp"
khủng khiếpGhê sợ quá.khiếp đảmSợ đến mức có cảm giác như rụng rời chân tay, mất hết hồn vía.khiếp sợ(Hoặc t.) . Sợ hãi đến mức mất tinh thần.khiếp víaSợ quá, như mất vía.khiếp nhượcSợ một cách hèn nhất.kinh khiếpXem kinh khủng
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "khiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.