Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khiếp

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêp

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəp̚˧˦] · Huế [kʰiəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʰip̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sợ lắm.
    • Đi bộ thì khiếp ải-vân, đi thuyền thì khiếp sóng thần.
    • Hang-dơi. (ca dao)

Câu ví dụ thêm

  • Nó là một cơn bão khủng khiếp.It's a monster storm.
  • Bom hạt nhân thật khủng khiếp.Nuclear bombs are terrifying.
  • Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.I'm sure it was just a terrible accident.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 怯.

Chữ Hán đọc là "khiếp"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khiếp"

Cấu tạo âm tiết

khiếpâm đầu kh · vần iêp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khiếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.