khiếp nhược

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xiəp̚˧˦ ɲɨək̚˧˨ʔ] · Huế [kʰiəp̚˦˧˥ ɲɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰip̚˦˥ ɲɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sợ một cách hèn nhất.
    • Ai cũng khinh những kẻ khiếp nhược trước quân thù.

Cấu tạo âm tiết

khiếpâm đầu kh · vần iêp · thanh sắc
nhượcâm đầu nh · vần ươc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khiếp nhược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.