Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

劦

hiệpHán Việt · Nôm
độngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52A6
Bộ thủ
力 lực số 19
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劦 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(variant of 協) cooperate; combined labor

Chữ khác cũng đọc là "hiệp"

Xem cả 46 chữ đọc là "hiệp" →

Chữ khác cũng đọc là "động"

Chữ cùng bộ 力

Xem cả 74 chữ thuộc bộ 力 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劦

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 劦 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).