勦
tiễuHán Việt · Nôm
saoHán Việt
tẹoNôm
thẹoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+52E6
- Bộ thủ
- 力 lực số 19
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiễu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiễu" · âm tiết tiễu
- sao — Hán Việt. Chữ cùng âm "sao" · âm tiết sao
- tẹo — Nôm. Chữ cùng âm "tẹo" · âm tiết tẹo
- thẹo — Nôm. Chữ cùng âm "thẹo" · âm tiết thẹo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 勦 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
destroy, exterminate, annihilate
Chữ khác cũng đọc là "tiễu"
Chữ khác cũng đọc là "sao"
Chữ khác cũng đọc là "tẹo"
Chữ khác cũng đọc là "thẹo"
Chữ cùng bộ 力
動động力lực勤cần助chữa勝thắng功công加gia勞lao勇dũng勁kính勉miễn勸khuyên務vụ勢thế劣liệt劫kiếp𠡧rặn勵lệ务vụ动động勒lắc办ban劾hạch勃bột劲kính勘khám劳lao势thế募mộ𠡎rán
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 勦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 勦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).