tẹo
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɛw˧˨ʔ] · Huế [tɛw˨˩ʔ] · Sài Gòn [tɛw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khng. Lượng quá nhỏ, quá ít, coi như không đáng kể.
- Chia cho mỗi người một tẹo gọi là.
- Đợi cho một tẹo.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ (HV: ).
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tẹo"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tẹo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.