悄
tiễuHán Việt · Nôm
thiểuHán Việt · Nôm
thiêuHán Việt
tiêuNôm
tẹoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6084
- Bộ thủ
- 心 tâm số 61
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiễu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiễu" · âm tiết tiễu
- thiểu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiểu" · âm tiết thiểu
- thiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- tiêu — Nôm. Chữ cùng âm "tiêu" · âm tiết tiêu
- tẹo — Nôm. Chữ cùng âm "tẹo" · âm tiết tẹo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 悄 theo lối Nôm
tiêuTrừ bỏ đi.thiểuLoài cá nước ngọt, mình nhỏ và dài, đuôi ngắn.tiễuTrừ đi, diệt đi.tẹoKhng. Lượng quá nhỏ, quá ít, coi như không đáng kể.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
silent, quiet, still; anxious
Chữ khác cũng đọc là "tiễu"
Chữ khác cũng đọc là "thiểu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "tiêu"
Xem cả 103 chữ đọc là "tiêu" →
Chữ khác cũng đọc là "tẹo"
Chữ cùng bộ 心
意ý快khoái心tâm忙mang急cấp情tình慢mạn忍nhẫn怪quái愈dụ怒nộ想tưởng恰cáp愛ái念niệm怎trẩm思tư悲bi感cảm應ứng怕phách恨hận志chí忽hốt性tính惡ác必tất悔hối愁sầu息tức
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 悄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 悄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).