窕
điệuHán Việt
thiêuHán Việt
daoHán Việt · Nôm
diêuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A95
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điệu — Hán Việt. Chữ cùng âm "điệu" · âm tiết điệu
- thiêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "thiêu" · âm tiết thiêu
- dao — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dao" · âm tiết dao
- diêu — Hán Việt. Chữ cùng âm "diêu" · âm tiết diêu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窕 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
slender; quiet and modest, charming
Chữ khác cũng đọc là "điệu"
Chữ khác cũng đọc là "thiêu"
Chữ khác cũng đọc là "dao"
Chữ khác cũng đọc là "diêu"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窕
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窕 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).