Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

佻

điêuHán Việt
điểuHán Việt
khiêuHán Việt
thiêuHán Việt · Nôm
daoHán Việt
điệuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+4F7B
Bộ thủ
人 nhân số 9
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 佻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

frivolous; unsteady; delay

Chữ khác cũng đọc là "điêu"

Chữ khác cũng đọc là "điểu"

Chữ khác cũng đọc là "khiêu"

Chữ khác cũng đọc là "thiêu"

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ khác cũng đọc là "điệu"

Chữ cùng bộ 人

Xem cả 655 chữ thuộc bộ 人 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 佻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 佻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).