屌
điếuHán Việt
điểuHán Việt
Có âm Hán Việt U+5C4C
- Bộ thủ
- 尸 thi số 44
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- điếu — Hán Việt. Chữ cùng âm "điếu" · âm tiết điếu
- điểu — Hán Việt. Chữ cùng âm "điểu" · âm tiết điểu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Giải phẫu) Dương vật.
- (thông tục) Chim, Cu, Đéo
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(Cant.) obscene exclamation
Chữ khác cũng đọc là "điếu"
Chữ khác cũng đọc là "điểu"
Chữ cùng bộ 尸
尾vải局cục屋ốc層tầng尺xích尼ni展chẽn居cư屢lũ屬thuộc屈khuất屍thi屑tiết尽tận层tầng属thục屡lũ屎thỉ屜tiếp屆giới屏bình尸thi屁thí屠đồ尻cừu𡲈vẻ屄ty届giới履lữ屉thế
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屌
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 屌 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).