Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

屈

khuấtHán Việt · Nôm
giớiHán Việt
quậtHán Việt
quấtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5C48
Bộ thủ
尸 thi số 44
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Cong.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 屈 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

bend, flex; bent, crooked; crouch

Chữ khác cũng đọc là "khuất"

Chữ khác cũng đọc là "giới"

Xem cả 43 chữ đọc là "giới" →

Chữ khác cũng đọc là "quật"

Chữ khác cũng đọc là "quất"

Chữ cùng bộ 尸

Xem cả 86 chữ thuộc bộ 尸 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 屈

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 屈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 屈 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).