Chữ Hán Nôm đọc là "quật"
17 chữ có âm đọc "quật" trong tiếng Việt: 15 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "quật": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "quật"
掘dig, excavate; excava…屈Cong窟hole, cave; cellar; u…橛a post, a stake; an a…泏倔Người không khoan như…窋堀cave, hole崛towering, eminent; ri…䖦scorpion; a grub whic…䘿shirt or a jacket wit…崫high and lofty (mount…袦誳𧌑
Chữ Nôm đọc là "quật"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).