窋
truậtHán Việt · Nôm
quậtHán Việt · Nôm
hàngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7A8B
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- truật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "truật" · âm tiết truật
- quật — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "quật" · âm tiết quật
- hàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "hàng" · âm tiết hàng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 窋 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "truật"
Chữ khác cũng đọc là "quật"
Chữ khác cũng đọc là "hàng"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窒rất窘quẫn𥧪rỗng䆰khú窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 窋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 窋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).