䆰
khúNôm
khụNôm
Chữ Nôm U+41B0
- Bộ thủ
- 穴 huyệt số 116
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- khú — Nôm. Chữ cùng âm "khú" · âm tiết khú
- khụ — Nôm. Chữ cùng âm "khụ" · âm tiết khụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 䆰 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a cave; a tunnel; a grotto, name of a mountain
Chữ khác cũng đọc là "khú"
Chữ khác cũng đọc là "khụ"
Chữ cùng bộ 穴
突đột空không穿xuyên窗song窮cùng究cứu窄trách窓song窖diếu竊thiết穷cùng穹khung窟quật窨ấm窑dao穴huyệt窞đảm竅khiếu窺khuy窃thiết窜chuồn窯cao窿long穵ấp窋truật窒rất窘quẫn𥧪rỗng窻song窠khoả
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䆰
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䆰 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).