Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

疴

mạchHán Việt
khaHán Việt
aHán Việt
khúNôm
khờNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75B4
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疴 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

illness, sickness, disease; pain

Giản thể và phồn thể

Chữ 疴 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mạch"

Xem cả 27 chữ đọc là "mạch" →

Chữ khác cũng đọc là "kha"

Chữ khác cũng đọc là "a"

Xem cả 31 chữ đọc là "a" →

Chữ khác cũng đọc là "khú"

Chữ khác cũng đọc là "khờ"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).