Chữ Hán Nôm đọc là "kha"
12 chữ có âm đọc "kha" trong tiếng Việt: 12 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "kha": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kha"
呵Người đàn bà bẳn tính…哥elder brother疴illness, sickness, di…苛small, petty; harsh, …岢a county in Shānxī砢pile of stones柯Cành cây痾(Y học) Bệnh lỵ軻(Kỹ thuật) Trục xe轲(Kỹ thuật) Trục xe佧old name for the Wǎ (…訶scold loudly, curse, …
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).