Chữ Hán Nôm đọc là "kham"
12 chữ có âm đọc "kham" trong tiếng Việt: 11 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "kham": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kham"
堪adequately capable of…龕niche, shrine愖to hesitate諶sincere, faithful; su…坩earthenware, earthenw…谌sincere, faithful; su…戡subjugate, subdue, qu…龛niche, shrine㢛small, a cabinet; a c…㽍(same as 坩) an earthe…𪚕
Chữ Nôm đọc là "kham"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).