Chữ Hán Nôm đọc là "khan"
12 chữ có âm đọc "khan" trong tiếng Việt: 8 chữ có âm Hán Việt, 4 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "khan": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "khan"
看Nhìn刊Tạo chí xuất bản định…慳miserly, parsimonious…悭miserly, parsimonious…栞publication, periodic…馯掔sturdy㧛(simplified form of 掔…
Chữ Nôm đọc là "khan"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).