汗

hànHán Việt
hãnHán Việt
cạnNôm
khanNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6C57
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 汗 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

perspiration, sweat

Chữ khác cũng đọc là "hàn"

Xem cả 28 chữ đọc là "hàn" →

Chữ khác cũng đọc là "hãn"

Chữ khác cũng đọc là "cạn"

Chữ khác cũng đọc là "khan"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 汗

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 汗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 汗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).