Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

深

thâmHán Việt · Nôm
thumNôm
thămNôm
thẫmNôm
thẳmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6DF1
Bộ thủ
水 thuỷ số 85
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 深 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

deep; depth; far; very, extreme

Chữ khác cũng đọc là "thâm"

Chữ khác cũng đọc là "thăm"

Chữ khác cũng đọc là "thẫm"

Chữ khác cũng đọc là "thẳm"

Chữ cùng bộ 水

Xem cả 1.050 chữ thuộc bộ 水 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 深

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 深 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 深 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).