Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

採

tháiHán Việt
thảiHán Việt
háiNôm
thămNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+63A1
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 採 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gather, collect; pick, select

Giản thể và phồn thể

Chữ 採 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "thái"

Xem cả 34 chữ đọc là "thái" →

Chữ khác cũng đọc là "thải"

Chữ khác cũng đọc là "hái"

Chữ khác cũng đọc là "thăm"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 採

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 採 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).