Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

挴

mỗiHán Việt · Nôm
laHán Việt
háiNôm
móiâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6334
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 挴 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "mỗi"

Chữ khác cũng đọc là "la"

Xem cả 33 chữ đọc là "la" →

Chữ khác cũng đọc là "hái"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 挴

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 挴 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).