hái

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˦] · Huế [haːj˨˩˦] · Sài Gòn [haːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nông cụ gồm một lưỡi thép có răng gắn vào thanh gỗ hay tre có móc dài, dùng để gặt lúa.
Động từ
  1. Dùng tay làm cho hoa, quả, lá, cành đứt lìa khỏi cây để lấy về.
    • Hái rau.
    • Hái củi.
    • Hái ra tiền (kng. ; kiếm được nhiều tiền một cách dễ dàng).
    • Ngày xuân đi hái lộc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Chữ Hán đọc là "hái"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"hái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pick · to pick (fruit, flowers)
🇨🇳 Tiếng Trung 摘 zhāi
🇯🇵 Tiếng Nhật 採る とる
🇰🇷 Tiếng Hàn 따다 ttada · 꺾다 kkeokda
🇫🇷 Tiếng Pháp cueillir
🇷🇺 Tiếng Nga сорвать сорва́ть
🇮🇹 Tiếng Ý cogliere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hái"

Cấu tạo âm tiết

háiâm đầu h · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.