hài

Danh từTính từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [haːj˨˩] · Huế [haːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại giày thời xưa.
    • Ra hán vào hài.
    • Đôi hài vạn dặm.
Tính từ
  1. (Cũ) . Hoà hợp.
    • Phận đẹp duyên hài.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Có những yếu tố gây cười; trái với bi.
    • Những tình huống hài trong kịch.
    • Đưa thêm chất hài vào phim.
Động từ
  1. (Ph.) . Kể ra, nói rõ ra.
    • Hài rõ ra.
    • Hài tội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "hài"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "hài"

Cấu tạo âm tiết

hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.