hài
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [haːj˨˩] · Huế [haːj˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Loại giày thời xưa.
- Ra hán vào hài.
- Đôi hài vạn dặm.
- (Cũ) . Hoà hợp.
- Phận đẹp duyên hài.
- (Kết hợp hạn chế) . Có những yếu tố gây cười; trái với bi.
- Những tình huống hài trong kịch.
- Đưa thêm chất hài vào phim.
- (Ph.) . Kể ra, nói rõ ra.
- Hài rõ ra.
- Hài tội.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "hài"
鍇hài, khải還hoàn, hài, toàn諧hài谐hài孩hài龤dụ, hài鞋hài頦hài, cai鮭hài, khuê颏hài, cai膎hài鲑hài, khuê䯐hài咳hài, khái, khai, khải偕hài, giai锴hài, khải
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "hài"
hài lòngVui vẻ bằng lòng.hài hướcVui đùa nhằm mục đích gây cười.hài kịchKịch dùng hình thức gây cười để đả kích, phê phán thói xấu, hiện tượng tiêu cực trong xã hội.hài hòaHài hoà.hài cốtBộ xương người chết đã lâu ngày.bi hài kịchKịch vừa có nhân tố bi kịch vừa có nhân tố hài kịch, thường có kết cục tốt đẹp.di hàiXác chết.bi hàiVừa bi vừa hài.thi hàiThây và xương, xác người chết.khôi hàiCó tính chất bông đùa, khiến người ta phải cười.hài nhiTrẻ sơ sinh đang còn bú sữa.hoà hàiSự thỏa thuận có tính chất êm thắm.minh hàiMột loại ngọc nau.hài vănThứ giày thêu mà nho sĩ thời xưa thường dùng.khôi hài hướcXem hài hướchài hú hồnHài hước quá đỗi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.