hài nhi

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˨˩ ɲi˧˧] · Huế [haːj˦˩ ɲɪj˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩ ɲɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trẻ sơ sinh đang còn bú sữa.
    • Hồng hài nhi.

Cấu tạo âm tiết

hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền
nhiâm đầu nh · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hài nhi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.