thi hài

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰi˧˧ haːj˨˩] · Huế [tʰɪj˧˧ haːj˦˩] · Sài Gòn [tʰɪj˧˧ haːj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thây và xương, xác người chết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 屍骸.

Cấu tạo âm tiết

thiâm đầu th · vần i · thanh ngang
hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "thi hài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.