hài lòng

Tính từ
Tính từ
  1. Vui vẻ bằng lòng.
    • Con ngoan, cha mẹ hài lòng.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ta thể hiện sự không hài lòng.He expressed his dissatisfaction.
  • Tôi hài lòng với mức lương của mình.I'm content with my salary.
  • Có vẻ như mọi người đều hài lòng.Apparently, everyone was satisfied.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hài lòng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pleased · content · satisfaction · satisfied
🇨🇳 Tiếng Trung 满意 mǎn yì · 满足 mǎn zú
🇯🇵 Tiếng Nhật 満足 まんぞく
🇰🇷 Tiếng Hàn 만족하다 manjokhada · 만족 manjok · 만족스럽다 manjokseureopda
🇫🇷 Tiếng Pháp content
🇩🇪 Tiếng Đức zufrieden
🇷🇺 Tiếng Nga довольный дово́льный
🇹🇭 Tiếng Thái พอใจ phaw-jai · พึงพอใจ phueng-phaw-jai
🇮🇹 Tiếng Ý contento · soddisfatto · la soddisfazione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hàiâm đầu h · vần ai · thanh huyền
lòngâm đầu l · vần ong · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hài lòng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.